canary creeper
Định nghĩa
Danh từ:
Cây hoa leo màu hoàng yến: "canary creeper" chỉ một loại cây leo có hoa màu vàng tươi, giống màu lông chim hoàng yến (canary). Cây này thường được trồng làm cảnh, leo giàn hoặc tường.
Ví dụ sử dụng
- (Cây hoa leo màu hoàng yến trong vườn tôi có những bông hoa vàng tươi.)
- (Cô ấy trồng một cây hoa leo màu hoàng yến dọc hàng rào để thêm màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Canary creeper" thường được dùng trong ngữ cảnh làm vườn hoặc mô tả thực vật, nhấn mạnh màu sắc đặc trưng của hoa.
- The canary creeper is a fast-growing climber, perfect for covering trellises. (Cây hoa leo màu hoàng yến là loại leo nhanh, lý tưởng để phủ giàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Canary (danh từ): chim hoàng yến, màu vàng tươi.
- The canary sings beautifully. (Chim hoàng yến hót rất hay.)
- Creeper (danh từ): cây leo, dây leo.
- Ivy is a common creeper. (Cây thường xuân là một loại cây leo phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Yellow creeper: cây leo vàng (mô tả chung, không chính xác bằng "canary creeper").
- Climbing plant with canary-colored flowers: cây leo có hoa màu hoàng yến (cụm từ mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Creeper up: leo lên (dùng cho cây leo).
- The canary creeper creeps up the wall quickly. (Cây hoa leo màu hoàng yến leo lên tường nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
- As yellow as a canary: vàng như chim hoàng yến (thành ngữ so sánh màu sắc).
- The flowers of the canary creeper are as yellow as a canary. (Hoa của cây hoa leo màu hoàng yến vàng như chim hoàng yến.)